베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tức giận" (1)
tức giận
영어
형용사angry, furious
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
He is very angry about being treated unfairly.
관련 단어 "tức giận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tức giận" (1)
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
He is very angry about being treated unfairly.
